博通淹貫 bác thông yêm quán Hán Việt: bác thông yêm quán Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 通 (thông) + 淹 (yêm) + 貫 (quán)Hán Việtbác thông yêm quánCấu tạo博 + 通 + 淹 + 貫 · bác + thông + yêm + quán nghĩa thành phần: bác + thông + yêm + quán Nghĩa EngCihui 博通淹貫 ótōngyānguàn f.e. have full and ready knowledge of