博採羣議 bó cǎi qún yì · bác thải quần nghị Hán Việt: bác thải quần nghị · Pinyin: bó cǎi qún yì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 採 (thải) + 羣 (quần) + 議 (nghị)Pinyinbó cǎi qún yìHán Việtbác thải quần nghịCấu tạo博 + 採 + 羣 + 議 · bác + thải + quần + nghị nghĩa thành phần: bác + thải + quần + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博:广;议:建议。广泛采纳群众的建议。