博聞多識

bó wén duō shí bác văn đa thức

Hán Việt: bác văn đa thức · Pinyin: bó wén duō shí

Tổng quan

Uyên bác và học rộng | hiểu biết và có kinh nghiệm

Cấu tạo: (bác) + (văn) + (đa) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Uyên bác và học rộng | hiểu biết và có kinh nghiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博:广博;闻:见闻;识:学识。知识丰富,见闻广博。
  • Tân Hoa Tự Điển 博广博;闻见闻;识学识。知识丰富,见闻广博。

Eng

  • CC-CEDICT learned and erudite|knowledgeable and experienced
  • Cihui learned and erudite; knowledgeable and experienced

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

博物多闻