卜式輸邊 bo shì shū biān · bặc thức thâu biên Hán Việt: bặc thức thâu biên · Pinyin: bo shì shū biān Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 式 (thức) + 輸 (thâu) + 邊 (biên)Pinyinbo shì shū biānHán Việtbặc thức thâu biênCấu tạo卜 + 式 + 輸 + 邊 · bặc + thức + thâu + biên nghĩa thành phần: bặc + thức + thâu + biên