卜數只偶 bǔ shù zhǐ ǒu · bặc sổ chỉ ngẫu Hán Việt: bặc sổ chỉ ngẫu · Pinyin: bǔ shù zhǐ ǒu Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 數 (sổ) + 只 (chỉ) + 偶 (ngẫu)Pinyinbǔ shù zhǐ ǒuHán Việtbặc sổ chỉ ngẫuCấu tạo卜 + 數 + 只 + 偶 · bặc + sổ + chỉ + ngẫu nghĩa thành phần: bặc + sổ + chỉ + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卜:占卜;数:气数;只:仅;偶:偶然。占卜有时灵验,只是偶然巧合。比喻刚好碰巧。