卜數只偶

bǔ shù zhǐ ǒu bặc sổ chỉ ngẫu

Hán Việt: bặc sổ chỉ ngẫu · Pinyin: bǔ shù zhǐ ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (sổ) + (chỉ) + (ngẫu)