卜數只偶 bǔ shù zhǐ ǒu · bặc sổ chỉ ngẫu Hán Việt: bặc sổ chỉ ngẫu · Pinyin: bǔ shù zhǐ ǒu Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 數 (sổ) + 只 (chỉ) + 偶 (ngẫu)Pinyinbǔ shù zhǐ ǒuHán Việtbặc sổ chỉ ngẫuCấu tạo卜 + 數 + 只 + 偶 · bặc + sổ + chỉ + ngẫu nghĩa thành phần: bặc + sổ + chỉ + ngẫu