卜用甲骨

bặc dụng giáp cốt

Hán Việt: bặc dụng giáp cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (dụng) + (giáp) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卜用甲骨 ǔyòng jiǎgǔ n. <archeo.> oracle bone M:²kuài