卞寶 biện bảo Hán Việt: biện bảo Tổng quan Cấu tạo: 卞 (biện) + 宝 (bảo)Hán Việtbiện bảoCấu tạo卞 + 宝 · biện + bảo nghĩa thành phần: biện + bảo Từ liên quan Gần nghĩa卞和 · 卞急 · 宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹