佔公為私

chiêm công vi tư

Hán Việt: chiêm công vi tư

Tổng quan

iữ lấy của chung làm của riêng. chiếm công vi tư chiếm công vi tư ☆Giữ lấy của chung làm của riêng.

Cấu tạo: (chiêm) + (công) + (vi) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iữ lấy của chung làm của riêng. chiếm công vi tư chiếm công vi tư ☆Giữ lấy của chung làm của riêng.