占卦問卜 chiêm quái vấn bặc Hán Việt: chiêm quái vấn bặc Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 卦 (quái) + 問 (vấn) + 卜 (bặc)Hán Việtchiêm quái vấn bặcCấu tạo占 + 卦 + 問 + 卜 · chiêm + quái + vấn + bặc nghĩa thành phần: chiêm + quái + vấn + bặc Nghĩa EngCihui 占卦問卜 hānguàwènbǔ f.e. consult the oracle