佔山爲王

zhàn shān wéi wáng chiêm san vi vương

Hán Việt: chiêm san vi vương · Pinyin: zhàn shān wéi wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (san) + (vi) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占:占据,霸占;王:统治者。占据山头,自称为王。比喻独霸一方,称王称霸。

Eng

  • Cihui 占山為王 hànshānwéiwáng f.e. be a local despot