占斷吉凶 chiêm đoạn cát hung Hán Việt: chiêm đoạn cát hung Tổng quan Cấu tạo: 占 (chiêm) + 斷 (đoạn) + 吉 (cát) + 凶 (hung)Hán Việtchiêm đoạn cát hungCấu tạo占 + 斷 + 吉 + 凶 · chiêm + đoạn + cát + hung nghĩa thành phần: chiêm + đoạn + cát + hung Nghĩa EngCihui 占斷吉凶 hānduànjíxiōng f.e. determine good or bad luck by divination