占有某物

chiêm hữu mỗ vật

Hán Việt: chiêm hữu mỗ vật

Tổng quan

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm hữu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in possession of sth

Eng

  • Cihui in possession of sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

占有地 · 占有物 · 占有的 · 占有者 · 占有位置 · 占有人 · 占有优势的 · 占有保护令