佔線信號 chiêm tuyến tín hào Hán Việt: chiêm tuyến tín hào Tổng quan (Tech) tín hiệu báo bận Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 線 (tuyến) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtchiêm tuyến tín hàoCấu tạo佔 + 線 + 信 + 號 · chiêm + tuyến + tín + hào nghĩa thành phần: chiêm + tuyến + tín + hào Nghĩa ViệtCihui (Tech) tín hiệu báo bận