卡人脖子

tạp nhân bột tử

Hán Việt: tạp nhân bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhân) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡人脖子 ǎ rén bózi v.p. strangle/take someone by the neck