卡什加人 kǎ shí jiā rén · tạp thập gia nhân Hán Việt: tạp thập gia nhân · Pinyin: kǎ shí jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 什 (thập) + 加 (gia) + 人 (nhân)Pinyinkǎ shí jiā rénHán Việttạp thập gia nhânCấu tạo卡 + 什 + 加 + 人 · tạp + thập + gia + nhân nghĩa thành phần: tạp + thập + gia + nhân