卡他羅新 tạp tha la tân Hán Việt: tạp tha la tân Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 他 (tha) + 羅 (la) + 新 (tân)Hán Việttạp tha la tânCấu tạo卡 + 他 + 羅 + 新 · tạp + tha + la + tân nghĩa thành phần: tạp + tha + la + tân Nghĩa EngCihui catarosine