卡佩王朝 kǎ pèi wáng cháo · tạp bội vương triêu Hán Việt: tạp bội vương triêu · Pinyin: kǎ pèi wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 佩 (bội) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinkǎ pèi wáng cháoHán Việttạp bội vương triêuCấu tạo卡 + 佩 + 王 + 朝 · tạp + bội + vương + triêu nghĩa thành phần: tạp + bội + vương + triêu