卡利古拉 kǎ lì gǔ lā · tạp lợi cổ lạp Hán Việt: tạp lợi cổ lạp · Pinyin: kǎ lì gǔ lā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 利 (lợi) + 古 (cổ) + 拉 (lạp)Pinyinkǎ lì gǔ lāHán Việttạp lợi cổ lạpCấu tạo卡 + 利 + 古 + 拉 · tạp + lợi + cổ + lạp nghĩa thành phần: tạp + lợi + cổ + lạp