卡利斯托 Kǎlìsītuō · tạp lợi tư thác Hán Việt: tạp lợi tư thác · Pinyin: Kǎlìsītuō Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 利 (lợi) + 斯 (tư) + 托 (thác)PinyinKǎlìsītuōHán Việttạp lợi tư thácCấu tạo卡 + 利 + 斯 + 托 · tạp + lợi + tư + thác nghĩa thành phần: tạp + lợi + tư + thác Nghĩa EngCihui Callisto