卡口接頭 kǎ kǒu jiē tóu · tạp khẩu tiếp đầu Hán Việt: tạp khẩu tiếp đầu · Pinyin: kǎ kǒu jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 口 (khẩu) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Pinyinkǎ kǒu jiē tóuHán Việttạp khẩu tiếp đầuCấu tạo卡 + 口 + 接 + 頭 · tạp + khẩu + tiếp + đầu nghĩa thành phần: tạp + khẩu + tiếp + đầu