卡口燈泡

tạp khẩu đăng phao

Hán Việt: tạp khẩu đăng phao

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (khẩu) + (đăng) + (phao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡口燈泡 iǎkǒu dēngpào n. bayonet-socket bulb M:²zhī