卡口燈頭

kǎ kǒu dēng tóu tạp khẩu đăng đầu

Hán Việt: tạp khẩu đăng đầu · Pinyin: kǎ kǒu dēng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (khẩu) + (đăng) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡口燈頭 iǎkǒu dēngtóu n. bayonet socket