卡可西靈 tạp khả tây linh Hán Việt: tạp khả tây linh Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 可 (khả) + 西 (tây) + 靈 (linh)Hán Việttạp khả tây linhCấu tạo卡 + 可 + 西 + 靈 · tạp + khả + tây + linh nghĩa thành phần: tạp + khả + tây + linh Nghĩa EngCihui cacotheline