卡呂普索 kǎ lǚ pǔ suǒ · tạp lữ phổ tác Hán Việt: tạp lữ phổ tác · Pinyin: kǎ lǚ pǔ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 呂 (lữ) + 普 (phổ) + 索 (tác)Pinyinkǎ lǚ pǔ suǒHán Việttạp lữ phổ tácCấu tạo卡 + 呂 + 普 + 索 · tạp + lữ + phổ + tác nghĩa thành phần: tạp + lữ + phổ + tác