卡塔爾國 kǎ tǎ ěr guó · tạp tháp nhĩ quốc Hán Việt: tạp tháp nhĩ quốc · Pinyin: kǎ tǎ ěr guó Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 國 (quốc)Pinyinkǎ tǎ ěr guóHán Việttạp tháp nhĩ quốcCấu tạo卡 + 塔 + 爾 + 國 · tạp + tháp + nhĩ + quốc nghĩa thành phần: tạp + tháp + nhĩ + quốc