卡塔馬卡省 kǎ tǎ mǎ kǎ shěng · tạp tháp mã tạp tỉnh Hán Việt: tạp tháp mã tạp tỉnh · Pinyin: kǎ tǎ mǎ kǎ shěng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 馬 (mã) + 卡 (tạp) + 省 (tỉnh)Pinyinkǎ tǎ mǎ kǎ shěngHán Việttạp tháp mã tạp tỉnhCấu tạo卡 + 塔 + 馬 + 卡 + 省 · tạp + tháp + mã + tạp + tỉnh nghĩa thành phần: tạp + tháp + mã + tạp + tỉnh