卡塞內特風 tạp tắc nội đặc phong Hán Việt: tạp tắc nội đặc phong Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 內 (nội) + 特 (đặc) + 風 (phong)Hán Việttạp tắc nội đặc phongCấu tạo卡 + 塞 + 內 + 特 + 風 · tạp + tắc + nội + đặc + phong nghĩa thành phần: tạp + tắc + nội + đặc + phong Nghĩa EngCihui carcenet