卡塞內特風

tạp tắc nội đặc phong

Hán Việt: tạp tắc nội đặc phong

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (tắc) + (nội) + (đặc) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui carcenet