卡塞格林 tạp tắc cách lâm Hán Việt: tạp tắc cách lâm Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 格 (cách) + 林 (lâm)Hán Việttạp tắc cách lâmCấu tạo卡 + 塞 + 格 + 林 · tạp + tắc + cách + lâm nghĩa thành phần: tạp + tắc + cách + lâm Nghĩa EngCihui Cassegrain