卡塞爾大學 kǎ sāi ěr dà xué · tạp tắc nhĩ đại học Hán Việt: tạp tắc nhĩ đại học · Pinyin: kǎ sāi ěr dà xué Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinkǎ sāi ěr dà xuéHán Việttạp tắc nhĩ đại họcCấu tạo卡 + 塞 + 爾 + 大 + 學 · tạp + tắc + nhĩ + đại + học nghĩa thành phần: tạp + tắc + nhĩ + đại + học