卡塞雷斯 kǎ sāi léi sī · tạp tắc lôi tư Hán Việt: tạp tắc lôi tư · Pinyin: kǎ sāi léi sī Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinkǎ sāi léi sīHán Việttạp tắc lôi tưCấu tạo卡 + 塞 + 雷 + 斯 · tạp + tắc + lôi + tư nghĩa thành phần: tạp + tắc + lôi + tư