卡尔加里

kǎ ěr jiā lǐtạp nhĩ gia lí

Hán Việt: tạp nhĩ gia lí · Pinyin: kǎ ěr jiā lǐ

Tổng quan

Calgary, thành phố lớn nhất của Alberta, Canada

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Calgary
  • Tần suất từ Calgary

Eng

  • Cihui Calgary, largest city of Alberta, Canada
  • Tần suất từ Calgary, largest city of Alberta, Canada

Đức

  • Handedict Calgary (Stadt in Kanada)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 加里宁格勒 · 加里曼丹岛