加里宁格勒

jiā lǐ níng gé lègia lí ninh cách lặc

Hán Việt: gia lí ninh cách lặc · Pinyin: jiā lǐ níng gé lè

Tổng quan

Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga

Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 寧 (ninh) + 格 (cách) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ
  • Tần suất từ Kaliningrad

Eng

  • Cihui Kaliningrad, town on Baltic now in Russian republic; formerly Königsberg, capital of East Prussia
  • Tần suất từ Kaliningrad, town on Baltic now in Russian republic; formerly Königsberg, capital of East Prussia

Đức

  • Handedict Kaliningrad (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加里宁格勒州 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 格勒诺布尔 · 加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里东山系