加里曼丹岛

jiā lǐ màn dān dǎogia lí mạn đan đảo

Hán Việt: gia lí mạn đan đảo · Pinyin: jiā lǐ màn dān dǎo

Tổng quan

Đảo Kalimantan (tên Indonesia của đảo Borneo)

Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 曼 (mạn) + 丹 (đan) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kalimantan

Eng

  • Cihui Kalimantan island (Indonesian name for Borneo island)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加里宁格勒 · 加里肋亚海 · 加里宁格勒州 · 加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里东山系 · 加里西亚语