卡尔德龙

kǎ ěr dé lóngtạp nhĩ đức long

Hán Việt: tạp nhĩ đức long · Pinyin: kǎ ěr dé lóng

Tổng quan

Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Calderon

Eng

  • Cihui Calderon (Hispanic name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔扎伊 · 卡尔文 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔顿 · 卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思