卡尔加里大学

kǎ ěr jiā lǐ dà xuétạp nhĩ gia lí đại học

Hán Việt: tạp nhĩ gia lí đại học · Pinyin: kǎ ěr jiā lǐ dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 里 (lí) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Calgary

Đức

  • Handedict University of Calgary

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思 · 卡尔斯鲁厄 · 大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 大学学科能力测验