卡尔斯鲁厄

kǎ ěr sī lǔ ètạp nhĩ tư lỗ ách

Hán Việt: tạp nhĩ tư lỗ ách · Pinyin: kǎ ěr sī lǔ è

Tổng quan

Karlsruhe (thành phố ở Đức)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 魯 (lỗ) + 厄 (ách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karlsruhe
  • Tần suất từ Karlsruhe (thành phố ở Đức)

Eng

  • Cihui Karlsruhe (city in Germany)
  • Tần suất từ Karlsruhe (city in Germany)

Đức

  • Handedict Karlsruhe (Stadt in Deutschland) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思 · 卡尔刘易斯 · 卡尔十六世