卡尔文克莱因

kǎ ěr wén kè lái yīntạp nhĩ văn khắc lai nhân

Hán Việt: tạp nhĩ văn khắc lai nhân · Pinyin: kǎ ěr wén kè lái yīn

Tổng quan

Calvin Klein CK (thương hiệu)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Calvin Klein

Eng

  • Cihui Calvin Klein CK (brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔·马克思 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔加里大学 · 卡尔劳特巴赫 · 卡尔卡斯滕斯 · 卡尔威廉舍勒 · 卡尔帕娜乔娜 · 卡尔文柯立芝