卡爾奧夫 kǎ ěr ào fū · tạp nhĩ áo phu Hán Việt: tạp nhĩ áo phu · Pinyin: kǎ ěr ào fū Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 奧 (áo) + 夫 (phu)Pinyinkǎ ěr ào fūHán Việttạp nhĩ áo phuCấu tạo卡 + 爾 + 奧 + 夫 · tạp + nhĩ + áo + phu nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + áo + phu