卡爾林奈 kǎ ěr lín nài · tạp nhĩ lâm nại Hán Việt: tạp nhĩ lâm nại · Pinyin: kǎ ěr lín nài Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 林 (lâm) + 奈 (nại)Pinyinkǎ ěr lín nàiHán Việttạp nhĩ lâm nạiCấu tạo卡 + 爾 + 林 + 奈 · tạp + nhĩ + lâm + nại nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + lâm + nại