卡爾蔡司 kǎ ěr cài sī · tạp nhĩ thái ti Hán Việt: tạp nhĩ thái ti · Pinyin: kǎ ěr cài sī Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 蔡 (thái) + 司 (ti)Pinyinkǎ ěr cài sīHán Việttạp nhĩ thái tiCấu tạo卡 + 爾 + 蔡 + 司 · tạp + nhĩ + thái + ti nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + thái + ti