卡爾達羅 kǎ ěr dá luō · tạp nhĩ đạt la Hán Việt: tạp nhĩ đạt la · Pinyin: kǎ ěr dá luō Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 羅 (la)Pinyinkǎ ěr dá luōHán Việttạp nhĩ đạt laCấu tạo卡 + 爾 + 達 + 羅 · tạp + nhĩ + đạt + la nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + đạt + la