卡爾馬龍 kǎ ěr mǎ lóng · tạp nhĩ mã long Hán Việt: tạp nhĩ mã long · Pinyin: kǎ ěr mǎ lóng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 龍 (long)Pinyinkǎ ěr mǎ lóngHán Việttạp nhĩ mã longCấu tạo卡 + 爾 + 馬 + 龍 · tạp + nhĩ + mã + long nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + mã + long