卡尤加統 tạp vưu gia thống Hán Việt: tạp vưu gia thống Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 尤 (vưu) + 加 (gia) + 統 (thống)Hán Việttạp vưu gia thốngCấu tạo卡 + 尤 + 加 + 統 · tạp + vưu + gia + thống nghĩa thành phần: tạp + vưu + gia + thống Nghĩa EngCihui Cayugan