卡布基諾 kǎ bù jī nuò · tạp bố cơ nặc Hán Việt: tạp bố cơ nặc · Pinyin: kǎ bù jī nuò Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 布 (bố) + 基 (cơ) + 諾 (nặc)Pinyinkǎ bù jī nuòHán Việttạp bố cơ nặcCấu tạo卡 + 布 + 基 + 諾 · tạp + bố + cơ + nặc nghĩa thành phần: tạp + bố + cơ + nặc