卡帕西歐 kǎ pà xī ōu · tạp mạt tây âu Hán Việt: tạp mạt tây âu · Pinyin: kǎ pà xī ōu Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 帕 (mạt) + 西 (tây) + 歐 (âu)Pinyinkǎ pà xī ōuHán Việttạp mạt tây âuCấu tạo卡 + 帕 + 西 + 歐 · tạp + mạt + tây + âu nghĩa thành phần: tạp + mạt + tây + âu