卡式磁帶 kǎ shì cí dài · tạp thức từ đái Hán Việt: tạp thức từ đái · Pinyin: kǎ shì cí dài Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 式 (thức) + 磁 (từ) + 帶 (đái)Pinyinkǎ shì cí dàiHán Việttạp thức từ đáiCấu tạo卡 + 式 + 磁 + 帶 · tạp + thức + từ + đái nghĩa thành phần: tạp + thức + từ + đái