卡拉馬塔 kǎ lā mǎ tǎ · tạp lạp mã tháp Hán Việt: tạp lạp mã tháp · Pinyin: kǎ lā mǎ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 馬 (mã) + 塔 (tháp)Pinyinkǎ lā mǎ tǎHán Việttạp lạp mã thápCấu tạo卡 + 拉 + 馬 + 塔 · tạp + lạp + mã + tháp nghĩa thành phần: tạp + lạp + mã + tháp