卡文克萊 kǎ wén kè lái · tạp văn khắc lai Hán Việt: tạp văn khắc lai · Pinyin: kǎ wén kè lái Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 文 (văn) + 克 (khắc) + 萊 (lai)Pinyinkǎ wén kè láiHán Việttạp văn khắc laiCấu tạo卡 + 文 + 克 + 萊 · tạp + văn + khắc + lai nghĩa thành phần: tạp + văn + khắc + lai